Có tài liệu nhưng chưa biết bằng chứng nào thực sự liên quan.
Nghiên cứu về nguyên liệu, công thức và thành phẩm thường bị đặt chung một mức. Điều này dễ dẫn đến việc sử dụng một nguồn đúng nhưng không đủ phù hợp với chính sản phẩm đang bán.
Dược sĩ · Sản phẩm · Khoa học · Thương hiệu · Truyền thông
DS Thu Thủy giúp doanh nghiệp làm rõ sản phẩm, công thức, bằng chứng và claim, sau đó chuyển hóa những nền tảng đó thành định vị, thông điệp và nội dung có thể triển khai trong thực tế.
Một sản phẩm chỉ trở thành lợi thế khi thương hiệu hiểu rõ nó.
Đúng với bản chất sản phẩm và phạm vi bằng chứng.
Đủ dữ liệu để các bộ phận cùng hiểu một hướng.
Đều trong thông điệp, ngôn ngữ và cách triển khai.
01 — Bài toán thường gặp
Họ thiếu một cách để biến thông tin thành quyết định.
R&D, regulatory, marketing, content, sales và media thường nắm những mảnh khác nhau của cùng một sản phẩm. Khi không có một nền tảng chung, đội ngũ khó xác định điều gì là lợi thế thật, claim nào có thể sử dụng và thông điệp nào cần được giữ nhất quán.Nghiên cứu về nguyên liệu, công thức và thành phẩm thường bị đặt chung một mức. Điều này dễ dẫn đến việc sử dụng một nguồn đúng nhưng không đủ phù hợp với chính sản phẩm đang bán.
Thành phần nổi bật chưa tự động trở thành giá trị khác biệt hoặc claim có thể sử dụng. Doanh nghiệp cần biết đâu là điểm mạnh, đâu là giới hạn và dữ liệu nào còn thiếu.
Khi product, marketing, content và sales dùng các cách giải thích khác nhau, thông điệp mất độ tin cậy. Chiến dịch cũng khó tích lũy thành tài sản thương hiệu dài hạn.
02 — Hai hướng hợp tác
Tư vấn chuyên môn và sản xuất media là hai phạm vi khác nhau. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc làm rõ nền tảng sản phẩm, hoặc đi vào triển khai khi thông tin và thông điệp đã đủ rõ.
Tư vấn sản phẩm & chiến lược
Dành cho doanh nghiệp cần phân tích công thức, bằng chứng, claim, định vị hoặc hệ thống nội dung.
Phạm vi được thiết kế để tạo ra đầu ra mà product, marketing, content và sales có thể tiếp tục sử dụng sau dự án.
Xem dịch vụ tư vấnMedia & Livestream
Dành cho doanh nghiệp cần video, livestream, nội dung cho kênh thương hiệu hoặc tài sản media.
Thông tin sản phẩm được rà soát trước khi xây dựng góc tiếp cận, kịch bản, cách trình bày và phạm vi sử dụng.
Xem thông tin booking03 — Vai trò của DS Thu Thủy
DS Thu Thủy làm việc ở lớp kết nối giữa sản phẩm, bằng chứng, thương hiệu và truyền thông.
Công việc không bắt đầu bằng một câu quảng cáo. Nó bắt đầu bằng việc hiểu sản phẩm thực sự có gì, bằng chứng cho phép nói đến đâu và giá trị nào có ý nghĩa với người dùng.
Xác định điều gì là dữ kiện, điều gì là giả định và đâu là khoảng trống cần làm rõ.
Phân biệt bằng chứng của nguyên liệu, công thức và thành phẩm để quản trị ranh giới claim.
Từ claim, định vị và kiến trúc thông điệp đến brief, Content Bank, video hoặc livestream.
Vì sao cách tiếp cận này khác với chỉ viết content hoặc sản xuất media?
Một bài đăng có thể giải quyết lịch nội dung. Một video có thể giải quyết nhu cầu xuất hiện. Nhưng nếu giá trị sản phẩm và ranh giới bằng chứng chưa rõ, các tài sản đó vẫn thiếu một nền tảng chung.
DS Thu Thủy nối phân tích chuyên môn với quyết định thương hiệu và đầu ra triển khai, để kết quả có thể được dùng tiếp trong product, marketing, content, sales và media—không chỉ cho một chiến dịch ngắn hạn.
04 — DS SBOS™
DS Scientific Brand Operating System™ kết nối các lớp thông tin đang nằm rời rạc để product, marketing và content cùng làm việc trên một nền tảng rõ hơn. Hệ thống đi từ điều sản phẩm thực sự có, qua mức độ bằng chứng và ranh giới claim, trước khi chuyển thành thông điệp và nội dung.
05 — Đầu ra
Đầu ra không phải một bộ tài liệu giống nhau cho mọi dự án. Chúng được lựa chọn theo câu hỏi doanh nghiệp cần trả lời và cách các bộ phận sẽ sử dụng kết quả.
Bản đọc có cấu trúc về điểm mạnh, điểm yếu, khoảng trống dữ liệu và giá trị thực. Dùng khi doanh nghiệp cần một nền tảng rõ trước định vị hoặc campaign.
Hồ sơ chuẩn hóa để product, marketing, content và sales dùng chung một nguồn thông tin, giảm sai lệch khi bàn giao giữa các bộ phận.
Ma trận nối từng claim với cơ sở, điều kiện sử dụng và ranh giới diễn đạt. Đội ngũ biết câu nào được dùng, dùng ở đâu và cần lưu ý gì.
Hệ thống theo dõi nguồn, cấp độ bằng chứng và mối liên hệ với thông điệp, giúp việc kiểm tra và cập nhật sau này rõ ràng hơn.
Brief giúp đội ngũ sáng tạo hiểu điều phải nói, được nói và cần tránh nói quá, thay vì chỉ nhận một danh sách thông tin sản phẩm.
Ngân hàng chủ đề có cấu trúc để tái sử dụng nhất quán theo kênh, giai đoạn hành trình và chiến dịch.
06 — Dự án & năng lực
Mỗi case đi từ bối cảnh và vấn đề đến cách phân tích, phát hiện, đầu ra và ứng dụng. Khi tên khách hàng chưa thể công khai, nội dung được ẩn danh nhưng vẫn giữ đủ logic để người đọc đánh giá năng lực.

Men vi sinh · Mẹ & Bé
Kết nối công thức, dữ liệu chủng và bằng chứng lâm sàng thành một hồ sơ có cấu trúc. Ranh giới claim và cách sử dụng tài liệu trong đào tạo được làm rõ.
Xem case study ↗
Thực phẩm bổ sung · Ẩn danh
Phân biệt lợi thế có cơ sở với điểm mạnh chỉ tồn tại trên danh sách thành phần. Khoảng trống dữ liệu được chỉ ra trước khi chuyển thành thông điệp.
Xem case study ↗
Dược mỹ phẩm · Ẩn danh
Xây dựng ngôn ngữ chung để product, marketing và content sử dụng nhất quán. Mỗi thông điệp được nối với cơ sở và phạm vi diễn đạt phù hợp.
Xem case study ↗07 — Năng lực phối hợp
DS Thu Thủy là đầu mối chuyên môn và người dẫn dắt định hướng của dự án.
Tùy theo mục tiêu và phạm vi công việc, các cộng sự chuyên môn, nội dung, livestream và media sẽ được phối hợp ở những phần việc phù hợp. Đội ngũ được hình thành theo bài toán cụ thể thay vì áp một cơ cấu cố định cho mọi dự án.
Khách hàng làm việc với một đầu mối rõ ràng; phạm vi, trách nhiệm và đầu ra của từng phần việc được thống nhất trước khi triển khai.
Xem dự án & năng lực →